Thông số kỹ thuật xe BMW 118i

Loại nhiên liệu/Động cơ/Số xi lanh Xăng / Thẳng hàng / 3
Kích thước (dài x rộng x cao) (mm) 4.329 x 1.765 x 1.421
Dung tích động cơ (cm³) 1,499
Công suất cực đại Hp / rpm 136 / 4.400 – 6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) 220 / 1.250 – 4.300
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (s) 8,5s
Vận tốc tối đa (km/h) 210
Mức tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp) (ltr/100km) 5,0

Màu sơn: Có ánh kim / Không có ánh kim

Nội thất: Da Sensatec

Viền Chrome các chi tiết ngoại thất (346)

Kiểu mâm: Mâm hợp kim nan hình ngôi sao thiết kế kiểu 654, 16 inch (25A)

An toàn, Hệ thống lái và Hộp số

  • 6 túi khí
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Chức năng khóa cửa tự động khi xe chạy (8S3)
  • Nút bấm Start/Stop thông minh
  • Hệ thống tái sinh năng lượng khi nhấn phanh
  • Đèn sương mù công nghệ LED (5A1)
  • Đèn pha công nghệ LED (5A2)
  • Chức năng lốp an toàn (258)
  • Hộp số Steptronic tự động 8 cấp (205)
  • Vô lăng trợ lực điện (216)

Tiện nghi và thiết kế nội thất

  • Lỗ cắm điện công suất 12 volt (575)
  • Tựa tay phía trước trượt được (4AE)
  • Hệ thống điều hòa chỉnh điện 2 vùng (534)
  • Hệ thống hỗ trợ tiện ích đóng/mở cửa xe (322)
  • Ốp nội thất kim loại màu Bạc Satin (4CG)
  • Bảng đồng hồ với chức năng hiển thị mở rộng (6WA)
  • Hệ thống đèn nội thất (563)
  • Vô lăng tích hợp các chức năng phổ biến (249)
  • Tựa đầu phía sau gập được (5DC)
  • Ghế trước chỉnh điện với chế độ nhớ (459)
  • Trang bị gạt tàn thuốc và mồi lửa (441)
  • Vô lăng bọc da kiểu thể thao (255)
  • Gói trang bị khoang hành lý (493)

Trang bị hỗ trợ vận hành

  • Nút chuyển chế độ vận hành
  • Gương chiếu hậu trong và ngoài xe tự điều chỉnh chống chói (430)
  • Hệ thống kiểm soát cự ly đỗ xe, cảm biến trước và sau (508)
  • Cảm biến mưa (521)
  • Camera quan sát lùi xe (3AG)
  • Đồng hồ hiển thị số ki lô mét (548)

Hệ thống giải trí

  • Đầu đọc đĩa CD (650)
  • Hệ thống âm thanh HiFi (676)
  • Chức năng kết nối Bluetooth cho điện thoại và cổng âm thanh USB (6NH)
  • Radio BMW chuyên dụng (663)